辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tổng quát" (1件)

tổng quát
日本語 形汎用的な
マイ単語
Ông dành cả đời theo đuổi trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI).
彼は汎用人工知能(AGI)の追求に生涯を捧げた。

swap_horiz 類語検索結果 "tổng quát" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tổng quát" (1件)

Ông dành cả đời theo đuổi trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI).
彼は汎用人工知能(AGI)の追求に生涯を捧げた。